| No/STT | ENGLISH/ Tiếng Anh | VIETNAMESE / Tiếng Việt | Price/Giá | No/STT | ENGLISH/ Tiếng Anh | VIETNAMESE / Tiếng Việt | Price/Giá |
| 1 | Nâu đá | 36,000 | 25 | Hạt hướng dương | 20,000 | ||
| 2 | Nâu nóng | 36,000 | 26 | Hạt bí | 30,000 | ||
| 3 | Đen đá | 36,000 | 27 | Bánh Tira miss you | 35,000 | ||
| 4 | Đen nóng | 36,000 | 28 | Bánh Passion Mousse | 35,000 | ||
| 5 | Nâu Lắc | 36,000 | 29 | Bánh Mousse Chocolate | 30,000 | ||
| 6 | Đen Lắc | 36,000 | 30 | Bánh Opera | 35,000 | ||
| 7 | Bạc Xỉu Nóng | 45,000 | 31 | Bánh Chocolate Double Cheese Cake | 39,000 | ||
| 8 | Café Cốt Dừa Nóng | 49,000 | 32 | Bánh Matcha Double Cheese Cake | 39,000 | ||
| 9 | Café Đậu Xanh Nóng | 49,000 | 33 | Bánh Mousse Hawai | 39,000 | ||
| 10 | Café Sữa Đá Sài Gòn | 45,000 | 34 | Bánh mỳ hoa cúc | 35,000 | ||
| 11 | Café Phin | 36,000 | 35 | Bánh dứa to | 35,000 | ||
| 12 | Café Kem Trứng | 40,000 | 36 | Hộp bánh dứa | 95,000 | ||
| 13 | Cafe muối | 49,000 | 37 | Bánh Flan Gato | 39,000 | ||
| 14 | Nước Cam | 65,000 | 38 | Bánh Mochi mè | 25,000 | ||
| 15 | Nước Chanh Ta | 28,000 | 39 | Bánh Mì Kem Trứng | 36,000 | ||
| 16 | Nước Chanh Leo | 50,000 | 40 | Bánh Mì Cacao Kem Trứng | 39,000 | ||
| 17 | Nước Ép Dưa Hấu | 45,000 | 41 | Bánh Mì Trà Xanh Kem Trứng | 39,000 | ||
| 18 | Nước Ép Táo Đỏ | 69,000 | 42 | ||||
| 19 | Nước Ép Bưởi | 69,000 | 43 | ||||
| 20 | Nước nhãn | 59,000 | 44 | ||||
| 21 | Nước ép dưa lưới | 59,000 | 45 | ||||
| 22 | Sữa Chua Dầm | 45,000 | 46 | ||||
| 23 | Sữa Chua Dầm Cacao | 49,000 | 47 | ||||
| 24 | Sữa Chua Dầm Café | 49,000 | |||||
| Sữa Chua Dầm Chanh Leo | 52,000 | ||||||
| Cacao nóng | 45,000 | ||||||
| Cacao đá | 45,000 | ||||||
| Sinh Tố Sữa Chua | 49,000 | ||||||
| Sinh Tố Xoài | 52,000 | ||||||
| Sinh Tố Mãng Cầu | 52,000 | ||||||
| Sinh Tố Cacao | 49,000 | ||||||
| Sinh Tố Chanh Leo | 52,000 | ||||||
| Sinh Tố Cam | 49,000 | ||||||
| Sinh Tố Chanh Tuyết | 49,000 | ||||||
| Sinh Tố Bơ | 59,000 | ||||||
| Sinh Tố Phúc Bồn Tử | 59,000 | ||||||
| Trà Cam Đá | 52,000 | ||||||
| Trà Cam Nóng | 52,000 | ||||||
| Trà Hoa Quả Đá | 55,000 | ||||||
| Trà Hoa Quả Nóng | 55,000 | ||||||
| Trà Quất Mật Ong đá | 49,000 | ||||||
| Trà Đào | 55,000 | ||||||
| Trà Đào Thanh Yên | 55,000 | ||||||
| Trà Olong Lê | 55,000 | ||||||
| Trà Nhài Táo Xanh | 55,000 | ||||||
| Trà Cúc Hạt Sen | 49,000 | ||||||
| Trà Hoa Sen Vàng | 49,000 | ||||||
| Trà Hồng Bì | 49,000 | ||||||
| Trà Quất mật ong nóng | 49,000 | ||||||
| Matcha Yến Mạch | 59,000 | ||||||
| Matcha Kem muối | 52,000 | ||||||
| Trà nhãn tươi | 59,000 | ||||||
| Trà dưa lưới | 59,000 |